Máy đóng kiện rơm Suhe 9YFQ-2.2 Series: Hiệu quả được định nghĩa lại
Kiểm soát tàn dư mùa màng của bạn với tốc độ và độ chính xác. Chiếc Dòng Suhe 9YFQ-2.2là một máy đóng kiện hình chữ nhật hạng nặng được thiết kế cho các nông dân và nhà thầu quy mô lớn, những người yêu cầu độ tin cậy, năng suất cao và các kiện hàng dày đặc, sẵn sàng vận chuyển.
Ưu điểm cốt lõi
Năng suất vượt trội: Xử lý rơm nhanh hơn với sản lượng đạt hơn 2 tấn mỗi giờ. Dọn sạch cánh đồng nhanh chóng và chuẩn bị cho mùa vụ tiếp theo.
Chất lượng kiện vượt trội: Hệ thống nén thủy lực tiên tiến tạo ra các kiện hàng cực kỳ dày đặc, đồng nhất, tối đa hóa không gian lưu trữ và giảm thiểu chi phí vận chuyển.
Được chế tạo cho điều kiện khắc nghiệt: Bộ phận thu gom rộng 2,2 mét và hệ thống truyền động hạng nặng xử lý rơm khô nặng, không đều một cách dễ dàng, đảm bảo hoạt động trơn tru và giảm thời gian ngừng hoạt động.
Vận hành dễ dàng: Từ quấn lưới tự động đến giao diện thân thiện với người dùng, máy được thiết kế đơn giản, cho phép bạn tập trung vào cánh đồng, không phải các nút điều khiển.
Khoản đầu tư thông minh
Không chỉ là một máy đóng kiện, đó là một đối tác năng suất. Bằng cách biến tàn dư thành một mặt hàng gọn gàng, có giá trị, máy giúp bạn mở khóa thêm doanh thu từ vụ mùa của mình đồng thời giữ cho cánh đồng của bạn sạch sẽ.
Chọn Máy đóng kiện rơm Suhe 9YFQ-2.2 Series. Mạnh mẽ xử lý khối lượng công việc của bạn, kiện này nối tiếp kiện kia.
Liên hệ với chúng tôi để xem máy hoạt động.

| Mục thông số | Đơn vị | 9YFQ-2.2 (Tiêu chuẩn/Kéo theo) | 9YFQ-2.2E / 9YFQ-2.2D (Nén hiệu suất cao/thủy lực) |
| Mẫu mã | - | 9YFQ-2.2 | 9YFQ-2.2E / 9YFQ-2.2D |
| Loại khớp nối | - | Kéo theo | Kéo theo |
| Công suất yêu cầu | kW | ≥ 110 | ≥ 110 (≥133 kW thường thấy đối với loại D) |
| Chiều rộng thu gom | mm | 2220 | 2220 |
| Tiết diện buồng nén (Chiều rộng × Chiều cao) | mm | 330 × 420 | 340 × 430 (≈0,146 m²) |
| Kích thước kiện(D × R × C) | mm | 750 × 400 × 500 | 750 × 400 × 500 (tham khảo) |
| Mật độ kiện | kg/m³ | ≥ 100 | ≥ 110 (mật độ cao hơn với nén thủy lực) |
| Hình thức cấp liệu / thu gom | - | Cấp liệu xoắn ốc, bộ phận thu gom bằng búa (cào) | Cấp liệu xoắn liên tục, cơ cấu gắp búa |
| Phương pháp đóng kiện | - | Quấn lưới tự động | Quấn lưới tự động / đóng bao tự động |
| Kích thước tổng thể(D × R × C) | mm | 4960 × 2990 × 3910 | khoảng 5100 × 2800 × 3900 |
| Trọng lượng máy | kg | khoảng 5900 | khoảng 5600 - 5900 |
| Năng suất (Giờ làm việc thực tế) | kg/giờ | ≥ 1200 | ≥ 2100 |





